black bee

black bee

A black bee collects nectar from a purple flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Ong mật màu sẫm, hung dữ: "black bee" dùng để chỉ một loại ong mật màu sẫm (đen hoặc nâu đen), tính khí hung dữ, được cho nguồn gốc từ Đức.

dụ sử dụng
  • (Ong mật đen nổi tiếng hành vi hung dữ của .)
  • (Những người nuôi ong thường thấy ong mật đen khó quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "German black bee": một phân loài cụ thể của ong mật đen, thường được gọi là .
    • The German black bee is a subspecies native to northern Europe. (Ong mật đen Đức một phân loài nguồn gốc từ Bắc Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Black bee (n): có thể viết liền hoặc rời, nhưng "black bee" dạng phổ biến nhất.
  • Dark bee (n): ong sẫm màu, đôi khi dùng thay thế cho "black bee".
  • German bee (n): ong Đức, thường chỉ cùng loại ong mật đen.
Từ đồng nghĩa
  • German black bee: ong mật đen Đức.
  • European dark bee: ong sẫm màu châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black bee".
Thành ngữ liên quan
  • Black as a bee: (thành ngữ so sánh) rất đen, tối đen.
    • His hat was black as a bee. (Chiếc của anh ấy đen như con ong mật đen.)

Từ gần giống

Từ chứa "black bee"